tốc thắng
Định nghĩa
- Động từ:
- Thắng nhanh, giành thắng lợi trong thời gian ngắn: "tốc thắng" chỉ hành động đạt được chiến thắng một cách nhanh chóng, không kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- (Chiến lược thắng nhanh được dùng để kết thúc cuộc chiến sớm.)
- (Đội bóng đã thắng nhanh đối thủ ngay trong hiệp một.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tốc chiến tốc thắng": một cụm từ cố định, chỉ chiến thuật đánh nhanh để giành thắng lợi nhanh chóng, thường dùng trong quân sự hoặc thể thao.
- Tư tưởng tốc chiến tốc thắng được áp dụng trong nhiều trận đánh lịch sử. (Tư tưởng đánh nhanh thắng nhanh được áp dụng trong nhiều trận đánh lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
Thắng (động từ): giành phần hơn, chiến thắng.
- Chúng ta đã thắng trận này. (Chúng ta đã giành chiến thắng trong trận này.)
Tốc (tính từ): nhanh, có tốc độ cao.
- Xe chạy với tốc độ cao. (Xe chạy rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Thắng nhanh: giành chiến thắng trong thời gian ngắn.
- Đánh nhanh thắng nhanh: chiến thuật kết hợp tốc độ và chiến thắng.
Thành ngữ liên quan
- Tốc chiến tốc thắng: chiến thuật đánh nhanh để giành thắng lợi nhanh chóng, thường dùng trong quân sự.
- Họ áp dụng chiến thuật tốc chiến tốc thắng để chiếm ưu thế. (Họ áp dụng chiến thuật đánh nhanh thắng nhanh để chiếm ưu thế.)